Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
235
.
29
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

102
.
68
-
235
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
235
.
29
0.031%WW
136
.
20
0.013%BS
102
.
68
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
86
-
213
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
213
.
44
0.024%MW
207
.
92
0.026%WW
94
.
15
0.01%BS
69
.
86
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

67
.
59
-
194
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
194
.
93
0.021%BS
67
.
59
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

189
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
189
.
43
0.02%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

31
.
57
-
182
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
182
.
32
0.02%ST | MW
90
.
63
0.01%ST | FT
50
.
62
0.008%FT
36
.
77
0.007%WW
32
.
67
0.007%BS
31
.
57
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
27
-
70
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
70
.
84
0.009%ST | BS
58
.
86
0.008%ST | WW
57
.
65
0.008%FN
53
.
36
0.008%MW
47
.
42
0.008%FT
43
.
63
0.007%BS
41
.
36
0.007%WW
41
.
27
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

15
.
93
-
52
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
52
.
83
0.008%ST | WW
34
.
64
0.007%ST | FT
28
.
40
0.007%ST | BS
27
.
68
0.006%MW
26
.
47
0.006%FT
17
.
77
0.006%WW
17
.
55
0.006%BS
15
.
93
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
49
-
39
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
39
.
52
0.007%FN
19
.
45
0.006%ST | MW
15
.
20
0.006%ST | FT
7
.
59
0.005%MW
6
.
95
0.005%ST | BS
5
.
52
0.005%ST | WW
5
.
43
0.005%FT
3
.
66
0.005%BS
3
.
49
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
47
-
19
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
06
0.006%ST | MW
17
.
30
0.006%ST | FT
8
.
74
0.005%MW
7
.
61
0.005%ST | WW
6
.
32
0.005%ST | BS
6
.
07
0.005%FT
5
.
67
0.005%WW
5
.
65
0.005%BS
5
.
47
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
21
-
13
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
19
0.006%MW
5
.
34
0.005%FT
3
.
72
0.005%ST | BS
3
.
61
0.005%WW
3
.
38
0.005%BS
3
.
21
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
48
-
12
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
69
0.005%FN
5
.
67
0.005%ST | FT
1
.
64
0.005%MW
1
.
34
0.005%ST | WW
0
.
56
4.8%ST | BS
0
.
48
11.75%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
50
-
3
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
18
0.005%ST | BS
2
.
97
0.005%ST | WW
2
.
03
0.005%BS
0
.
74
2.34%MW
0
.
66
5.66%FT
0
.
50
4.65%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
57
-
3
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
02
0.005%ST | MW
1
.
43
0.005%MW
0
.
83
0.004%ST | FT
0
.
57
9.9%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
58
-
2
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
09
0.005%ST | WW
1
.
52
0.005%ST | BS
1
.
34
0.005%MW
0
.
91
0.004%WW
0
.
72
2.34%FT
0
.
58
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
54
-
1
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
72
0.005%FN
1
.
37
0.005%MW
0
.
67
5.45%WW
0
.
54
8.43%ST | BS
0
.
54
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
21.06%