Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

GLOCK-18

1
.
20
Vault
Glock-18
+
1
.
20
Vault
Glock-18
+
2
.
40
Vault
Glock-18
+
3
.
60
Vault
Glock-18
+
4
.
80
Vault
Glock-18
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
182
.
32
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

31
.
10
-
182
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
182
.
32
0.019%ST | MW
90
.
63
0.019%MW
54
.
23
0.019%ST | FT
48
.
31
0.019%FT
37
.
26
0.019%WW
33
.
41
0.019%BS
31
.
10
0.019%
Glock-18

Franklin

Glock-18

81
.
97
-
114
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
114
.
09
0.019%WW
101
.
37
0.019%MW
88
.
16
0.019%FT
81
.
97
0.019%
Glock-18

Snack Attack

Glock-18

15
.
57
-
110
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
110
.
97
0.019%ST | FN
106
.
64
0.019%ST | MW
36
.
24
0.019%WW
16
.
61
0.018%ST | WW
16
.
52
0.018%ST | BS
15
.
57
0.018%
Glock-18

Dragon Tattoo

Glock-18

85
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
85
.
05
0.019%
Glock-18

Water Elemental

Glock-18

20
.
20
-
61
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
61
.
94
0.019%ST | MW
35
.
30
0.019%ST | WW
28
.
59
0.019%MW
21
.
68
0.018%ST | FT
20
.
20
0.018%
Glock-18

Royal Legion

Glock-18

1
.
85
-
40
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
40
.
78
0.019%ST | FN
39
.
39
0.019%ST | MW
11
.
76
0.018%MW
4
.
78
0.018%FT
2
.
46
0.018%WW
1
.
86
0.018%BS
1
.
85
0.018%
Glock-18

Blue Fissure

Glock-18

3
.
42
-
35
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
35
.
64
0.019%ST | MW
9
.
32
0.018%MW
5
.
19
0.018%FT
3
.
57
0.009%WW
3
.
45
0.018%BS
3
.
42
0.009%
Glock-18

Vogue

Glock-18

3
.
38
-
23
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
68
0.018%ST | MW
12
.
24
0.018%FN
11
.
34
0.018%ST | WW
7
.
60
0.018%WW
3
.
95
0.018%FT
3
.
70
0.018%BS
3
.
38
0.018%
Glock-18

Warhawk

Glock-18

0
.
49
-
7
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
7
.
42
0.018%ST | MW
1
.
01
11.16%MW
0
.
65
10.75%ST | FT
0
.
49
11.31%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
57
-
6
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
33
0.018%ST | MW
2
.
12
0.018%ST | WW
1
.
86
0.018%MW
0
.
97
11.15%ST | BS
0
.
88
0.018%WW
0
.
57
10.98%
Glock-18

Moonrise

Glock-18

0
.
80
-
3
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
37
0.018%FN
2
.
64
0.009%ST | WW
2
.
40
0.018%ST | BS
1
.
53
0.018%ST | FT
1
.
51
0.018%MW
1
.
40
0.018%WW
1
.
01
11.16%FT
0
.
80
10.92%
Glock-18

Oxide Blaze

Glock-18

0
.
58
-
2
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
98
0.018%ST | FN
2
.
76
0.009%ST | MW
0
.
58
10.8%
Glock-18

Clear Polymer

Glock-18

0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
69
10.79%