Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
265
.
34
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

100
.
53
-
265
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
265
.
34
0.029%FN
100
.
53
0.028%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

82
.
10
-
133
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
133
.
64
0.028%FN
104
.
54
0.028%MW
83
.
66
0.028%FT
82
.
10
0.028%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
72
-
49
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
49
.
94
0.028%FN
11
.
85
0.028%BS
8
.
20
0.028%ST | MW
6
.
20
0.028%MW
3
.
62
0.027%FT
2
.
72
0.027%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
23
-
43
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
87
0.028%FN
21
.
18
0.028%ST | MW
16
.
24
0.028%ST | FT
10
.
59
0.028%MW
9
.
26
0.028%ST | WW
8
.
80
0.028%ST | BS
7
.
99
0.028%FT
4
.
31
0.027%WW
4
.
23
0.027%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

26
.
06
-
42
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
42
.
61
0.028%FN
26
.
06
0.028%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
04
-
31
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
95
0.028%ST | WW
26
.
58
0.028%ST | MW
23
.
71
0.028%ST | BS
21
.
45
0.028%ST | FT
20
.
79
0.028%FN
16
.
26
0.028%MW
13
.
60
0.028%FT
12
.
47
0.028%WW
12
.
23
0.028%BS
12
.
04
0.028%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

15
.
02
-
27
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
27
.
41
0.028%FT
15
.
02
0.028%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

4
.
99
-
13
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
32
0.028%MW
7
.
14
0.028%WW
5
.
34
0.028%BS
5
.
21
0.028%FT
4
.
99
0.028%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
69
-
13
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
13
0.028%ST | FN
11
.
25
0.028%MW
6
.
08
0.028%ST | MW
4
.
08
0.027%ST | FT
1
.
85
0.027%ST | BS
1
.
20
0.027%ST | WW
1
.
17
0.014%FT
0
.
95
12.36%WW
0
.
69
12.15%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

6
.
21
-
12
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
12
.
10
0.028%FT
6
.
21
0.028%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
33
-
6
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
74
0.028%FN
3
.
76
0.027%ST | MW
3
.
12
0.027%ST | WW
1
.
62
0.027%ST | FT
1
.
34
0.014%ST | BS
1
.
33
0.014%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
28
-
6
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
21
0.028%FN
3
.
16
0.027%ST | MW
2
.
22
0.027%MW
1
.
52
0.027%FT
1
.
30
0.014%ST | FT
1
.
28
0.014%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
12
-
4
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
69
0.028%FN
2
.
86
0.027%ST | MW
2
.
21
0.027%MW
1
.
48
0.027%ST | WW
1
.
37
0.027%ST | BS
1
.
13
0.027%WW
1
.
12
0.014%ST | FT
1
.
12
0.014%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
83
-
3
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
97
0.027%ST | MW
1
.
64
0.027%MW
1
.
62
0.027%FT
0
.
87
6.14%ST | FT
0
.
83
6.14%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
30
-
2
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
21
0.027%FN
0
.
87
12.36%ST | WW
0
.
30
12.24%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
46
0.014%FN
0
.
80
12.3%ST | MW
0
.
29
12.36%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
41
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
30
0.027%MW
1
.
07
0.027%ST | WW
0
.
41
11.97%